Thông tin cơ bản về du lịch きほん · Dừng lại E01
すみません
Sumimasen: từ kỳ diệu và bốn từ nữa bạn sẽ sử dụng cả ngày
Bạn vừa hạ cánh ở Narita. Trước hết, hãy làm quen với một từ bạn sẽ dùng suốt cả ngày, mỗi ngày. Gọi ai đó, nói cảm ơn và trả lời có hoặc không.
Cụm từ
すみません
sumimasen
Cho tôi hỏi. / Xin lỗi.
Từ đa năng như dao Thụy Sĩ: dùng để gọi người, xin lỗi, thậm chí cảm ơn khi ai đó cất công giúp bạn.
ありがとうございます
arigatou gozaimasu
Cảm ơn rất nhiều.
Lời cảm ơn lịch sự dùng với mọi người. Arigatou trơn chỉ dùng với bạn bè.
はい
hai
Vâng.
Còn có nghĩa là “tôi đang nghe” hoặc “hiểu rồi”. Bạn sẽ nghe từ này liên tục.
いいえ
iie
Không.
Rõ ràng nhưng hơi mạnh. Để từ chối nhẹ nhàng kiểu “thôi, cảm ơn”, người Nhật thường nói daijoubu desu.
お願いします
おねがいします
onegaishimasu
Làm ơn. (khi nhờ hoặc xin thứ gì đó)
Chỉ vào thứ bạn muốn và nói câu này. Thành ngay một lời đề nghị lịch sự.
Những gì bạn sẽ nghe thấy
Nhân viên nói nhanh. Đây là những gì họ có thể nói ở điểm dừng này và một câu trả lời hay.
いらっしゃいませ
irasshaimase
Kính chào quý khách!
Nhân viên hô lên ngay khi bạn bước vào cửa hàng hay nhà hàng. Không cần đáp lại: chỉ cần khẽ gật đầu hoặc mỉm cười là được.
どうぞ
douzo
Của bạn đây. / Xin mời.
Câu nói khi ai đó đưa bạn thứ gì hoặc nhường bạn đi trước.
ありがとうございます
arigatou gozaimasu
Cảm ơn.
Mẹo văn hóa
Cúi chào nhẹ
Không cần cúi chào thật sâu. Trong sinh hoạt hằng ngày, chỉ cần khẽ gật đầu khi nói sumimasen hoặc arigatou gozaimasu là đủ. Nhân viên sẽ cúi chào bạn rất nhiều, và gật đầu đáp lại là cách đáp lễ lịch sự.
“Bạn nên cúi chào thật sâu với mọi nhân viên cửa hàng.”
Khẽ gật đầu là đủ. Cúi chào sâu dành cho những lời xin lỗi trang trọng và các nghi lễ.
Cảnh luyện tập
Lối nào ra tàu?
Sảnh đến của sân bay Narita. Bạn cần nhân viên quầy thông tin chỉ đường.
Chị Sato · Quầy thông tin
-
Đến lượt bạn: Hãy gọi nhân viên.
すみません
sumimasen
Cho tôi hỏi.
-
はい、どうしましたか?
hai, dou shimashita ka?
Vâng, tôi giúp gì được ạ?
-
Đến lượt bạn: Chỉ vào biểu tượng tàu trên bản đồ và hỏi một cách lịch sự.
お願いします
onegaishimasu
Làm ơn.
-
電車ですね。あちらです。
densha desu ne. achira desu.
Đi tàu điện à? Ở phía kia ạ.
-
Đến lượt bạn: Cảm ơn chị ấy.
ありがとうございます
arigatou gozaimasu
Cảm ơn rất nhiều.
-
いいえ、どういたしまして。
iie, dou itashimashite.
Không có gì đâu ạ.
Cảnh hoàn thành! Bạn đã giành được tem Sân bay Narita.
Cụm từ từ nội dung Ekiben v3